Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vết châm
* dtừ|- prick
* Từ tham khảo/words other:
-
hằng số điện môi
-
hằng số giảm âm
-
hằng số hội tụ
-
hằng số phân bổ
-
hằng số thời gian
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vết châm
* Từ tham khảo/words other:
- hằng số điện môi
- hằng số giảm âm
- hằng số hội tụ
- hằng số phân bổ
- hằng số thời gian