Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vết đen
* dtừ|- macle, black mark, spot, stain
* Từ tham khảo/words other:
-
vấn đề khó giải quyết
-
vấn đề khó khăn
-
vấn đề khó xử
-
vấn đề làm bối rối
-
vấn đề lo lắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vết đen
* Từ tham khảo/words other:
- vấn đề khó giải quyết
- vấn đề khó khăn
- vấn đề khó xử
- vấn đề làm bối rối
- vấn đề lo lắng