Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vệt đen
* dtừ|- a black spot
* Từ tham khảo/words other:
-
tuồng tây
-
tướng tay
-
tương tế
-
tường tế
-
tương thân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vệt đen
* Từ tham khảo/words other:
- tuồng tây
- tướng tay
- tương tế
- tường tế
- tương thân