Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vết giộp
* dtừ|- vesicle
* Từ tham khảo/words other:
-
tự khởi động
-
tư khống
-
từ không biến cách
-
từ không trọng âm
-
từ khu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vết giộp
* Từ tham khảo/words other:
- tự khởi động
- tư khống
- từ không biến cách
- từ không trọng âm
- từ khu