Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vệt hơi
* dtừ|- vapour trail
* Từ tham khảo/words other:
-
điện đồ
-
diễn đơn
-
điện động
-
điện động học
-
điện động lực học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vệt hơi
* Từ tham khảo/words other:
- điện đồ
- diễn đơn
- điện động
- điện động học
- điện động lực học