Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vệt khói
* dtừ|- contrail, condensation trail
* Từ tham khảo/words other:
-
bà con hàng phố
-
bà con họ hàng
-
bà con ruột thịt
-
bà con thân thiết
-
bà con thân thuộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vệt khói
* Từ tham khảo/words other:
- bà con hàng phố
- bà con họ hàng
- bà con ruột thịt
- bà con thân thiết
- bà con thân thuộc