Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vẹt mào
* dtừ|- cockatoo
* Từ tham khảo/words other:
-
thầy lang băm
-
thày lang vườn
-
thầy lang vườn
-
thấy lạnh
-
thay lảy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vẹt mào
* Từ tham khảo/words other:
- thầy lang băm
- thày lang vườn
- thầy lang vườn
- thấy lạnh
- thay lảy