Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vệt máu
* dtừ|- blood stain
* Từ tham khảo/words other:
-
cung chúc tân xuân
-
cung chứng
-
cùng chung
-
cùng chung cảnh ngộ
-
cùng chung một cảnh ngộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vệt máu
* Từ tham khảo/words other:
- cung chúc tân xuân
- cung chứng
- cùng chung
- cùng chung cảnh ngộ
- cùng chung một cảnh ngộ