Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vết sẹo
* dtừ|- scar, chalk, seam|* ttừ|- cicatricial
* Từ tham khảo/words other:
-
hết lòng
-
hết lực
-
hết mình
-
hết mọi khía cạnh
-
hết mọi mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vết sẹo
* Từ tham khảo/words other:
- hết lòng
- hết lực
- hết mình
- hết mọi khía cạnh
- hết mọi mặt