Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vết tử thương
* dtừ|- death-wound
* Từ tham khảo/words other:
-
tàu du lịch
-
tàu đứng gác
-
tậu được
-
tàu guồng
-
tàu há mồm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vết tử thương
* Từ tham khảo/words other:
- tàu du lịch
- tàu đứng gác
- tậu được
- tàu guồng
- tàu há mồm