Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vêu
- downcast, long (of face); (of idle person) pull along face; fleshless, stripped of flesh, lean, spare, emaciated
* Từ tham khảo/words other:
-
động cơ không nổ
-
động cơ không xupap
-
động cơ làm nguội bằng chất lỏng
-
động cơ làm nguội bằng không khí
-
đồng cỏ lớn nuôi cừu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vêu
* Từ tham khảo/words other:
- động cơ không nổ
- động cơ không xupap
- động cơ làm nguội bằng chất lỏng
- động cơ làm nguội bằng không khí
- đồng cỏ lớn nuôi cừu