Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vì thế
* adv
- so, therefore
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
vì thế
- xem vì vậy
* Từ tham khảo/words other:
-
có cánh cứng
-
có cánh giống
-
có cánh hẹp
-
có cánh màng
-
có cành rủ xuống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vì thế
* Từ tham khảo/words other:
- có cánh cứng
- có cánh giống
- có cánh hẹp
- có cánh màng
- có cành rủ xuống