Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vi tính
- xem tin học|= có kiến thức về vi tính to be computer-literate|= giỏi vi tính to be good at computers|- xem máy vi tính
* Từ tham khảo/words other:
-
món tiền
-
món tiền cho vay
-
món tiền được cuộc
-
món tiền lớn
-
món tiền nhận được qua bưu điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vi tính
* Từ tham khảo/words other:
- món tiền
- món tiền cho vay
- món tiền được cuộc
- món tiền lớn
- món tiền nhận được qua bưu điện