Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vị trí chiến đấu
- action station; battle station|= tất cả vào vị trí chiến đấu ngay! action stations!
* Từ tham khảo/words other:
-
không có vết dơ
-
không có vết nhơ
-
không có vết thâm tím
-
không có việc
-
không có việc để biện hộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vị trí chiến đấu
* Từ tham khảo/words other:
- không có vết dơ
- không có vết nhơ
- không có vết thâm tím
- không có việc
- không có việc để biện hộ