Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vỉa cũ
* dtừ|- (mining) an old ore bed
* Từ tham khảo/words other:
-
dầu vừng
-
dầu xả
-
dấu xác nhận phẩm chất
-
dấu xác nhận tiêu chuẩn
-
dầu xăng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vỉa cũ
* Từ tham khảo/words other:
- dầu vừng
- dầu xả
- dấu xác nhận phẩm chất
- dấu xác nhận tiêu chuẩn
- dầu xăng