Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vỉa quặng
* dtừ|- ore bed
* Từ tham khảo/words other:
-
đi tìm
-
đi tìm đằng này
-
đi tìm hiểu sự thật
-
đi tìm hiểu tình hình thực tế
-
di tinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vỉa quặng
* Từ tham khảo/words other:
- đi tìm
- đi tìm đằng này
- đi tìm hiểu sự thật
- đi tìm hiểu tình hình thực tế
- di tinh