Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
việc đồng áng
- farm work; agricultural work
* Từ tham khảo/words other:
-
phó mặc số mệnh
-
pho mát
-
phó mát
-
phó mát camembe
-
phó mát êđam
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
việc đồng áng
* Từ tham khảo/words other:
- phó mặc số mệnh
- pho mát
- phó mát
- phó mát camembe
- phó mát êđam