Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
việc làm chậm trễ
* dtừ|- leeway
* Từ tham khảo/words other:
-
trọng lượng bì chấp nhận
-
trọng lượng bì hải quan
-
trọng lượng bì hóa đơn
-
trọng lượng bì quen dùng
-
trọng lượng bì thực tế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
việc làm chậm trễ
* Từ tham khảo/words other:
- trọng lượng bì chấp nhận
- trọng lượng bì hải quan
- trọng lượng bì hóa đơn
- trọng lượng bì quen dùng
- trọng lượng bì thực tế