Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
việc quân
- military affairs
* Từ tham khảo/words other:
-
võng giá
-
vong gia bại sản
-
vong gia thất thổ
-
vòng giấy niêm
-
vòng gỗ hằng năm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
việc quân
* Từ tham khảo/words other:
- võng giá
- vong gia bại sản
- vong gia thất thổ
- vòng giấy niêm
- vòng gỗ hằng năm