Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viêm lợi
- gingivitis
* Từ tham khảo/words other:
-
thời kỳ thiếu điện
-
thời kỳ thơ ấu
-
thời kỳ thoái trào
-
thời kỳ tiền văn tự
-
thời kỳ trung cổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viêm lợi
* Từ tham khảo/words other:
- thời kỳ thiếu điện
- thời kỳ thơ ấu
- thời kỳ thoái trào
- thời kỳ tiền văn tự
- thời kỳ trung cổ