Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viện binh
- reinforcements|= đợi viện binh đến to await reinforcements
* Từ tham khảo/words other:
-
phép tiên
-
phép tính
-
phép tính biến phân
-
phép tính gần đúng
-
phép tính nhẩm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viện binh
* Từ tham khảo/words other:
- phép tiên
- phép tính
- phép tính biến phân
- phép tính gần đúng
- phép tính nhẩm