Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viễn cách
- be separated, apart
* Từ tham khảo/words other:
-
kim chỉ giờ
-
kim chỉ nam
-
kim cổ
-
kim cúc
-
kim cương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viễn cách
* Từ tham khảo/words other:
- kim chỉ giờ
- kim chỉ nam
- kim cổ
- kim cúc
- kim cương