Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viện phí
- hospital fees
* Từ tham khảo/words other:
-
măng non
-
máng nước
-
mang ở trên không
-
màng óc
-
màng ối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viện phí
* Từ tham khảo/words other:
- măng non
- máng nước
- mang ở trên không
- màng óc
- màng ối