Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
việt cộng
- vietnamese communist; viet cong; vietcong
* Từ tham khảo/words other:
-
nín hơi
-
nín khóc
-
nín lặng
-
nín nhịn
-
nín thinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
việt cộng
* Từ tham khảo/words other:
- nín hơi
- nín khóc
- nín lặng
- nín nhịn
- nín thinh