Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vịt cổ xanh
* dtừ|- mallard, anas platyrhynchos
* Từ tham khảo/words other:
-
nút bấm
-
nút bần
-
nút bật
-
nút cẳng cừu
-
nút chai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vịt cổ xanh
* Từ tham khảo/words other:
- nút bấm
- nút bần
- nút bật
- nút cẳng cừu
- nút chai