Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vỏ chai
* dtừ|- empty bottle, dreg
* Từ tham khảo/words other:
-
đĩa cd
-
địa chấn
-
địa chấn biểu
-
địa chấn học
-
địa chấn kế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vỏ chai
* Từ tham khảo/words other:
- đĩa cd
- địa chấn
- địa chấn biểu
- địa chấn học
- địa chấn kế