Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vồ
* đtừ|- to mallet, club, rammer; to spring upon, to claw; to gasp, to be quick at something; to snatch, to seize, to catch hold (of)
* Từ tham khảo/words other:
-
theo chủ nghĩa lạc quan
-
theo chủ nghĩa lê-nin
-
theo chủ nghĩa thất bại
-
theo chủ trương
-
theo chức năng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vồ
* Từ tham khảo/words other:
- theo chủ nghĩa lạc quan
- theo chủ nghĩa lê-nin
- theo chủ nghĩa thất bại
- theo chủ trương
- theo chức năng