Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
võ quan
- military mandarin
* Từ tham khảo/words other:
-
chưa hả
-
chưa hái
-
chứa hàng
-
chứa hạt giống
-
chưa hề
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
võ quan
* Từ tham khảo/words other:
- chưa hả
- chưa hái
- chứa hàng
- chứa hạt giống
- chưa hề