Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vơ quàng
* đtừ|- to seize, to take indiscriminately
* Từ tham khảo/words other:
-
viện mồ côi
-
viên môn
-
viện mỹ thuật việt nam
-
viên nang mềm
-
viện nghiên cứu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vơ quàng
* Từ tham khảo/words other:
- viện mồ côi
- viên môn
- viện mỹ thuật việt nam
- viên nang mềm
- viện nghiên cứu