Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vọc
- get engtangled with, get mixed up in; intermingle, trouble oneself, have a hand in; poke, thrust, shove, slip, play with, touch with one's hand
* Từ tham khảo/words other:
-
bộ phận hạ cánh
-
bộ phận hãm
-
bộ phân hình
-
bộ phận hình cánh
-
bộ phận hình chén
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vọc
* Từ tham khảo/words other:
- bộ phận hạ cánh
- bộ phận hãm
- bộ phân hình
- bộ phận hình cánh
- bộ phận hình chén