Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vòi ấm
* dtừ|- beak
* Từ tham khảo/words other:
-
kiên khổ
-
kiền khôn
-
kiền kiền
-
kiện làm sửng sốt
-
kiến lập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vòi ấm
* Từ tham khảo/words other:
- kiên khổ
- kiền khôn
- kiền kiền
- kiện làm sửng sốt
- kiến lập