Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vôi chín
* dtừ|- slaked lime
* Từ tham khảo/words other:
-
trần cấu
-
trân châu
-
trân chậu mễ
-
trân châu phấn
-
trận chiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vôi chín
* Từ tham khảo/words other:
- trần cấu
- trân châu
- trân chậu mễ
- trân châu phấn
- trận chiến