Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vợi
- draw (water); relieve, assuage (pain or grief); ease, unburden, lighten, allevaiate
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc tấn công mãnh liệt
-
cuộc tấn công ồ ạt
-
cuộc tấn công ồ ạt chớp nhoáng
-
cuộc tán gẫu
-
cuộc tàn sát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vợi
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc tấn công mãnh liệt
- cuộc tấn công ồ ạt
- cuộc tấn công ồ ạt chớp nhoáng
- cuộc tán gẫu
- cuộc tàn sát