Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vôi gạch đổ nát
* dtừ|- debris
* Từ tham khảo/words other:
-
nhào kiểu chim nhạn
-
nhào lăn
-
nhào lặn
-
nhào lộn
-
nhào lộn trên không
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vôi gạch đổ nát
* Từ tham khảo/words other:
- nhào kiểu chim nhạn
- nhào lăn
- nhào lặn
- nhào lộn
- nhào lộn trên không