Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vòi lấy nước
* dtừ|- crane
* Từ tham khảo/words other:
-
người phác họa
-
người phác thảo
-
người phác thảo cách trình bày
-
người phải bồi thường
-
người phải cầm cố
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vòi lấy nước
* Từ tham khảo/words other:
- người phác họa
- người phác thảo
- người phác thảo cách trình bày
- người phải bồi thường
- người phải cầm cố