Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vòi tháo sạch
- drain cock/tap/valve
* Từ tham khảo/words other:
-
nói có vẻ ngay thẳng
-
nổi cộm
-
nồi cơm điện
-
nồi con
-
nổi cơn dữ dội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vòi tháo sạch
* Từ tham khảo/words other:
- nói có vẻ ngay thẳng
- nổi cộm
- nồi cơm điện
- nồi con
- nổi cơn dữ dội