Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vòi vĩnh
* dtừ|- clamour for, ask for presents, money etc
* Từ tham khảo/words other:
-
phía địch
-
phía đông
-
phía đông bắc
-
phía đông nam
-
phía đùi kẹp vào mình ngựa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vòi vĩnh
* Từ tham khảo/words other:
- phía địch
- phía đông
- phía đông bắc
- phía đông nam
- phía đùi kẹp vào mình ngựa