Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vốn để lại
* dtừ|- endowment
* Từ tham khảo/words other:
-
cho chạy máy in
-
cho chảy ra
-
cho chảy ra ngoài
-
chỗ cháy sém
-
cho chạy thoát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vốn để lại
* Từ tham khảo/words other:
- cho chạy máy in
- cho chảy ra
- cho chảy ra ngoài
- chỗ cháy sém
- cho chạy thoát