Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vong bản
- forget one's origin, disown one's origin
* Từ tham khảo/words other:
-
chẩu
-
chậu
-
châu á
-
châu âu
-
châu âu và châu á
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vong bản
* Từ tham khảo/words other:
- chẩu
- chậu
- châu á
- châu âu
- châu âu và châu á