Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vòng chung kết
- final round|= lần đầu tiên nhật bản lọt vào vòng chung kết japan first participated in the final round
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc chạm trán chớp nhoáng
-
cuộc chạy đua
-
cuộc chạy đua băng đồng
-
cuộc chạy đua buộc chân trong bị
-
cuộc chạy đua chung kết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vòng chung kết
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc chạm trán chớp nhoáng
- cuộc chạy đua
- cuộc chạy đua băng đồng
- cuộc chạy đua buộc chân trong bị
- cuộc chạy đua chung kết