Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vòng đai
* dtừ|- collar, girdle, ring
* Từ tham khảo/words other:
-
sòng sọc
-
sồng sộc
-
song song
-
song song với
-
sống sót
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vòng đai
* Từ tham khảo/words other:
- sòng sọc
- sồng sộc
- song song
- song song với
- sống sót