Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vồng
* ttừ|- convexity, curvature, curve, arched, curved|* dtừ|- plump, chubby; (gardening) retangular bed, border
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếp giáp
-
tiếp giáp với
-
tiếp hạch
-
tiếp hợp
-
tiếp hợp nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vồng
* Từ tham khảo/words other:
- tiếp giáp
- tiếp giáp với
- tiếp hạch
- tiếp hợp
- tiếp hợp nhau