Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vổng
* đtừ|- to rise
* Từ tham khảo/words other:
-
giống hệt
-
giống hệt với
-
giống hình ấu trùng
-
giống hình cầu nhỏ
-
giống hình cung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vổng
* Từ tham khảo/words other:
- giống hệt
- giống hệt với
- giống hình ấu trùng
- giống hình cầu nhỏ
- giống hình cung