Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vong kỷ
* ttừ|- forget oneself, selfless
* Từ tham khảo/words other:
-
người ngây thơ trong trắng
-
người nghe
-
người nghe bệnh
-
người nghe trộm
-
người nghênh ngang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vong kỷ
* Từ tham khảo/words other:
- người ngây thơ trong trắng
- người nghe
- người nghe bệnh
- người nghe trộm
- người nghênh ngang