Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vòng sắt đệm
* dtừ|- ferrule
* Từ tham khảo/words other:
-
xuất sơn
-
xuất sứ
-
xuất thân
-
xuất thần
-
xuất thân hèn mọn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vòng sắt đệm
* Từ tham khảo/words other:
- xuất sơn
- xuất sứ
- xuất thân
- xuất thần
- xuất thân hèn mọn