Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vọt ra xa
* thngữ|- to dash away
* Từ tham khảo/words other:
-
giấy quảng cáo
-
giấy quỳ
-
giấy quyến
-
giấy ra vào
-
giấy rách cố giữ lấy lề
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vọt ra xa
* Từ tham khảo/words other:
- giấy quảng cáo
- giấy quỳ
- giấy quyến
- giấy ra vào
- giấy rách cố giữ lấy lề