Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vũ khí
- weapon|- (nói chung) arms; armament; weaponry|= chi phí về vũ khí arms expenditure|= bị bắt về tội tàng trữ vũ khí to be arrested for illegal possession of arms
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng hộ chiếu
-
phòng hồ sơ cảnh sát
-
phòng hộ tịch
-
phong hóa
-
phòng hoả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vũ khí
* Từ tham khảo/words other:
- phòng hộ chiếu
- phòng hồ sơ cảnh sát
- phòng hộ tịch
- phong hóa
- phòng hoả