Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vũ lực
- force|= nhờ vũ lực mà thắng to win by (using) force|= nên dùng vũ lực giải tán đám đông chăng? is it advisable to disperse the crowd by resorting to force?; is it advisable to employ/use force to disperse the crowd?
* Từ tham khảo/words other:
-
thình lình bỏ đi
-
thình lình chộp được
-
thình lình đến
-
thình lình đứng dậy
-
thình lình làm cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vũ lực
* Từ tham khảo/words other:
- thình lình bỏ đi
- thình lình chộp được
- thình lình đến
- thình lình đứng dậy
- thình lình làm cho