Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vùa che
* dtừ|- defend, protect
* Từ tham khảo/words other:
-
không gây bệnh dịch
-
không gãy được
-
không gây được ấn tượng
-
không gây được ấn tượng sâu sắc
-
không gây được thiện cảm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vùa che
* Từ tham khảo/words other:
- không gây bệnh dịch
- không gãy được
- không gây được ấn tượng
- không gây được ấn tượng sâu sắc
- không gây được thiện cảm