Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vừa đắng
* dtừ|- bitter-sweet|* ttừ|- bitter-sweet
* Từ tham khảo/words other:
-
lạch bạch
-
lạch cà lạch cạch
-
lách cách
-
lạch cạch
-
lạch cạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vừa đắng
* Từ tham khảo/words other:
- lạch bạch
- lạch cà lạch cạch
- lách cách
- lạch cạch
- lạch cạn